log cabin

log cabin

A family stays in a cozy log cabin in the woods.

Định nghĩa

Danh từ:
- Túp lều bằng gỗ tròn: "log cabin" chỉ một căn nhà nhỏ (thường lều) được xây dựng từ các khúc gỗ tròn chưa qua xẻ, thường kết cấu đơn giản mang tính truyền thống, phổ biếncác vùng rừng núi hoặc trong lịch sử khai hoang.

dụ sử dụng
  • (Họ đã xây một túp lều bằng gỗ tròn trong rừng để làm nơi nghỉ cuối tuần.)
  • (Gia đình tiên phong sống trong một túp lều bằng gỗ tròn nhỏ trong suốt mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a log cabin": sống trong một túp lều bằng gỗ tròn, thường mang ý nghĩa về cuộc sống giản dị, gần gũi thiên nhiên.

    • Many people dream of living in a log cabin away from the city. (Nhiều người mơ ước được sống trong một túp lều bằng gỗ tròn xa thành phố.)
  • "log cabin style": phong cách kiến trúc mô phỏng túp lều gỗ tròn, thường dùng trong thiết kế nhà hiện đại.

    • The resort features log cabin style cottages. (Khu nghỉ dưỡng các ngôi nhà nhỏ theo phong cách túp lều bằng gỗ tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabin (n): lều, nhà nhỏ (nói chung), không nhất thiết làm từ gỗ tròn.
    • We rented a cabin by the lake. (Chúng tôi thuê một căn lều bên hồ.)
  • Log house (n): nhà gỗ tròn, thường lớn hơn kiên cố hơn "log cabin".
    • They own a beautiful log house in the mountains. (Họ sở hữu một ngôi nhà gỗ tròn đẹp trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Log hut: túp lều gỗ tròn (thường nhỏ đơn giản).
  • Timber cabin: lều gỗ xẻ (dùng gỗ đã qua xẻ, không phải gỗ tròn).
  • Wooden shack: lều gỗ tạm bợ (mang nghĩa tiêu cực hơn).

Từ chứa "log cabin"